CIFOR-ICRAF publie chaque année plus de 750 publications sur l’agroforesterie, les forêts et le changement climatique, la restauration des paysages, les droits, la politique forestière et bien d’autres sujets encore, et ce dans plusieurs langues. .

CIFOR-ICRAF s’attaque aux défis et aux opportunités locales tout en apportant des solutions aux problèmes mondiaux concernant les forêts, les paysages, les populations et la planète.

Nous fournissons des preuves et des solutions concrètes pour transformer l’utilisation des terres et la production alimentaire : conserver et restaurer les écosystèmes, répondre aux crises mondiales du climat, de la malnutrition, de la biodiversité et de la désertification. En bref, nous améliorons la vie des populations.

Hướng đến hệ thống đánh giá kiểm kê các bon xanh toàn diện tại Việt Nam

Hướng đến hệ thống đánh giá kiểm kê các bon xanh toàn diện tại Việt Nam

Thông điệp chính

  • Chính phủ Việt Nam đã đặt sự quan tâm đặc biệt đến công tác bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn, do hệ sinh thái này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu. Năm 2024, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 316/QĐ-LN-SXLN – Sổ tay hướng dẫn kỹ thuật xác định sinh khối và trữ lượng các bon rừng ngập mặn. Tài liệu này nhằm mục tiêu chuẩn hóa kỹ thuật ước tính sinh khối và trữ lượng các bon của rừng ngập mặn trên toàn quốc. Để Việt Nam có thể tham gia vào thị trường các bon xanh dương đối với hệ sinh thái rừng ngập mặn, báo cáo này đề xuất những bổ sung cần thiết đối với sổ tay hướng dẫn nhằm đáp ứng yêu cầu và tiêu chuẩn quốc tế.
  • Để xác định được đường cơ sở về phát thải của rừng ngập mặn từ các hoạt động do con người gây ra và tác động của việc chấm dứt chuyển đổi rừng ngập mặn sang các mục đích sử dụng khác như nuôi trồng thủy sản, cần phải áp dụng các phương pháp ước tính lượng phát thải khí nhà kính (GHG) đầy đủ và chuẩn xác hơn. Để làm được điều này, cần có thêm thông tin và đánh giá về các hoạt động chuyển đổi và quản lý đất đai, ví dụ như độ sâu đào ao nuôi trồng thủy sản và phát triển hạ tầng cơ sở, lượng ni-tơ đầu vào trong nuôi trồng thủy sản, thông tin về loài thủy sản được nuôi, độ sâu thoát nước, và lượng GHG trong các rừng ngập mặn bị chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp.
  • Việc xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật tuân theo các tiêu chuẩn các bon xanh quốc tế – chẳng hạn như Tiêu chuẩn Carbon đã được xác minh (VCS) và Tiêu chuẩn Vàng (GS) – sẽ giúp Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng phát triển các tín chỉ các bon xanh có tính toàn vẹn cao từ hệ sinh thái rừng ngập mặn.
  • Việc sử dụng công nghệ viễn thám và trí tuệ nhân tạo cùng với việc tích hợp số liệu phân loại ở mức độ loài sẽ giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống tính toán các bon xanh của rừng ngập mặn.

Download:

This work is licensed under CC-BY 4.0
DOI:
https://doi.org/10.17528/cifor-icraf/009391
Score Altmetric:
Dimensions Nombre de citations:


Exporter la citation:
TI  - Hướng đến hệ thống đánh giá kiểm kê các bon xanh toàn diện tại Việt Nam 
AU  - Pham, T.T. 
AU  - Swails, E. 
AU  - Pham, T.D. 
AB  - Thông điệp chính

Chính phủ Việt Nam đã đặt sự quan tâm đặc biệt đến công tác bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn, do hệ sinh thái này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu. Năm 2024, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 316/QĐ-LN-SXLN – Sổ tay hướng dẫn kỹ thuật xác định sinh khối và trữ lượng các bon rừng ngập mặn. Tài liệu này nhằm mục tiêu chuẩn hóa kỹ thuật ước tính sinh khối và trữ lượng các bon của rừng ngập mặn trên toàn quốc. Để Việt Nam có thể tham gia vào thị trường các bon xanh dương đối với hệ sinh thái rừng ngập mặn, báo cáo này đề xuất những bổ sung cần thiết đối với sổ tay hướng dẫn nhằm đáp ứng yêu cầu và tiêu chuẩn quốc tế.
Để xác định được đường cơ sở về phát thải của rừng ngập mặn từ các hoạt động do con người gây ra và tác động của việc chấm dứt chuyển đổi rừng ngập mặn sang các mục đích sử dụng khác như nuôi trồng thủy sản, cần phải áp dụng các phương pháp ước tính lượng phát thải khí nhà kính (GHG) đầy đủ và chuẩn xác hơn. Để làm được điều này, cần có thêm thông tin và đánh giá về các hoạt động chuyển đổi và quản lý đất đai, ví dụ như độ sâu đào ao nuôi trồng thủy sản và phát triển hạ tầng cơ sở, lượng ni-tơ đầu vào trong nuôi trồng thủy sản, thông tin về loài thủy sản được nuôi, độ sâu thoát nước, và lượng GHG trong các rừng ngập mặn bị chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp.
Việc xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật tuân theo các tiêu chuẩn các bon xanh quốc tế – chẳng hạn như Tiêu chuẩn Carbon đã được xác minh (VCS) và Tiêu chuẩn Vàng (GS) – sẽ giúp Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng phát triển các tín chỉ các bon xanh có tính toàn vẹn cao từ hệ sinh thái rừng ngập mặn.
Việc sử dụng công nghệ viễn thám và trí tuệ nhân tạo cùng với việc tích hợp số liệu phân loại ở mức độ loài sẽ giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống tính toán các bon xanh của rừng ngập mặn. 
PY  - 2025 
UR  - https://www.cifor-icraf.org/knowledge/publication/9391/ 
DO  - https://doi.org/10.17528/cifor-icraf/009391 
KW  - biomass, blue carbon, coastal areas, mangroves, remote sensing 
ER  -
%T Hướng đến hệ thống đánh giá kiểm kê các bon xanh toàn diện tại Việt Nam 
%A Pham, T.T. 
%A Swails, E. 
%A Pham, T.D. 
%D 2025 
%U https://www.cifor-icraf.org/knowledge/publication/9391/ 
%R https://doi.org/10.17528/cifor-icraf/009391 
%X Thông điệp chính

Chính phủ Việt Nam đã đặt sự quan tâm đặc biệt đến công tác bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn, do hệ sinh thái này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu. Năm 2024, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 316/QĐ-LN-SXLN – Sổ tay hướng dẫn kỹ thuật xác định sinh khối và trữ lượng các bon rừng ngập mặn. Tài liệu này nhằm mục tiêu chuẩn hóa kỹ thuật ước tính sinh khối và trữ lượng các bon của rừng ngập mặn trên toàn quốc. Để Việt Nam có thể tham gia vào thị trường các bon xanh dương đối với hệ sinh thái rừng ngập mặn, báo cáo này đề xuất những bổ sung cần thiết đối với sổ tay hướng dẫn nhằm đáp ứng yêu cầu và tiêu chuẩn quốc tế.
Để xác định được đường cơ sở về phát thải của rừng ngập mặn từ các hoạt động do con người gây ra và tác động của việc chấm dứt chuyển đổi rừng ngập mặn sang các mục đích sử dụng khác như nuôi trồng thủy sản, cần phải áp dụng các phương pháp ước tính lượng phát thải khí nhà kính (GHG) đầy đủ và chuẩn xác hơn. Để làm được điều này, cần có thêm thông tin và đánh giá về các hoạt động chuyển đổi và quản lý đất đai, ví dụ như độ sâu đào ao nuôi trồng thủy sản và phát triển hạ tầng cơ sở, lượng ni-tơ đầu vào trong nuôi trồng thủy sản, thông tin về loài thủy sản được nuôi, độ sâu thoát nước, và lượng GHG trong các rừng ngập mặn bị chuyển đổi sang sản xuất nông nghiệp.
Việc xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật tuân theo các tiêu chuẩn các bon xanh quốc tế – chẳng hạn như Tiêu chuẩn Carbon đã được xác minh (VCS) và Tiêu chuẩn Vàng (GS) – sẽ giúp Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng phát triển các tín chỉ các bon xanh có tính toàn vẹn cao từ hệ sinh thái rừng ngập mặn.
Việc sử dụng công nghệ viễn thám và trí tuệ nhân tạo cùng với việc tích hợp số liệu phân loại ở mức độ loài sẽ giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống tính toán các bon xanh của rừng ngập mặn. 
%K biomass 
%K blue carbon 
%K coastal areas 
%K mangroves 
%K remote sensing 
    Année de publication

    2025

    Auteurs

    Pham, T.T.; Swails, E.; Pham, T.D.

    Langue

    Vietnamese

    Mots clés

    biomass, blue carbon, coastal areas, mangroves, remote sensing

    Géographique

    Viet Nam